【Thực tập sinh xây dựng】Học trước khi sang Nhật! Cẩm nang toàn tập về “Dụng cụ” và “Từ lạ” mà đàn anh hay dùng Vol.1

Học tập
Học tập
📖

Những ai muốn học tổng hợp các kiến thức cơ bản về công trường, hãy kiểm tra
【Cẩm nang công trường xây dựng toàn tập】 tại đây nhé!

Học trước khi sang Nhật! Tiếng Nhật tại công trường Vol.1

Chào các bạn, Thầy đây.

Mọi người đã chuẩn bị sẵn sàng sang Nhật chưa? Ở trường tiếng chắc các bạn đã học những từ như “Hammer” (búa) hay “Measure” (thước cuộn).
Nhưng khi ra công trường (Genba / 現場) thực tế, các đàn anh (Senpai) sẽ dùng những từ khác đấy.

“Này! Đi lấy cái Scale với cái Neko lại đây!”

Để không bị hoảng hốt khi bị sai bảo như vậy, hôm nay chúng ta hãy cùng học 10 dụng cụ chắc chắn sẽ dùng tại công trường nhé. Chỉ cần biết những từ này, ngay từ ngày đầu tiên bạn sẽ được khen là “Ồ, thằng bé này biết việc đấy!” cho xem!

01. Scale (Sukeiru / スケール)
Thước Scale

Cách gọi thông thường: Thước cuộn (Makijaku / 巻尺)

Cách gọi tại công trường: Scale (Sukeiru / スケール)

Dụng cụ để đo chiều dài. Loại 5.5m là phổ biến nhất.

02. Impact (Inpakuto / インパクト)
Máy Impact

Cách gọi thông thường: Máy bắt vít điện (Dendo Doraiba / 電動ドライバー)

Cách gọi tại công trường: Impact (Inpakuto / インパクト)

Dùng để vặn vít hoặc khoan lỗ, là “ngôi sao” của công trường.

03. Ratchet (Rachetto / ラチェット)
Cờ lê rachetto

Cách gọi thông thường: Cờ lê (Renchi / レンチ) / Gacha

Cách gọi tại công trường: Ratchet (Rachetto / ラチェット) / Shino (シノ)

Dụng cụ vặn bu lông. Nó phát ra tiếng kêu “cạch cạch”.

04. Neko (Neko / ネコ) ★Cực kỳ lưu ý
Xe rùa neko

Cách gọi thông thường: Xe rùa (Ichirinsha / 一輪車)

Cách gọi tại công trường: Neko (ネコ)

Xe chở đất cát. Đây không phải con mèo (Cat) đâu nên đừng nhầm nhé!

05. Uma (Uma / ウマ) ★Cực kỳ lưu ý
Giá đỡ uma

Cách gọi thông thường: Giá đỡ / Bàn làm việc (Sagyodai / 作業台)

Cách gọi tại công trường: Uma (ウマ)

Giá để đặt vật liệu lên. Nó có hình dáng giống con ngựa (Horse).

06. Sander (Sanda / サンダー)
Máy mài sander

Cách gọi thông thường: Máy mài / Máy cắt cầm tay (Kenmaki / 研磨機)

Cách gọi tại công trường: Sander (Sanda / サンダー)

Dùng để mài hoặc cắt sắt. Cẩn thận tia lửa nhé!

07. Cutter (Katta / カッター)
Dao rọc giấy katta

Cách gọi thông thường: Dao rọc giấy (Katta Naifu / カッターナイフ)

Cách gọi tại công trường: Cutter (Katta / カッター)

Dao của Nhật rất sắc. Hãy cẩn thận khi sử dụng lưỡi dao.

08. Clipper (Kurippa / クリッパー)
Kìm cắt sắt kurippa

Cách gọi thông thường: Kìm cắt dây thép / Kìm cộng lực (Hariganekiri / 針金切り)

Cách gọi tại công trường: Clipper (Kurippa / クリッパー)

Dùng để cắt dây thép dày. Cần khá nhiều lực đấy.

09. Suiheiki (Thước thủy / 水平器)
Thước thủy suiheiki

Cách gọi thông thường: Nivo / Thước thủy (Suijunki / 水準器)

Cách gọi tại công trường: Suiheiki (水平器) / Level (Reberu / レベル)

Dùng để kiểm tra xem có thẳng hay không. Đây là dụng cụ bắt buộc của dân chuyên nghiệp.

10. Bar (Baaru / バール)
Xà beng baaru

Cách gọi thông thường: Nhổ đinh / Xà beng (Kuginuki / 釘抜き)

Cách gọi tại công trường: Bar (Baaru / バール)

Dùng để nhổ đinh hoặc bẩy các vật lên.

Tổng kết: Hãy nhớ 10 từ này trước nhé!

10 dụng cụ giới thiệu hôm nay là những thứ cơ bản nhất mà công trường nào cũng dùng.

Chỉ cần biết tên chúng thôi là việc giao tiếp với đàn anh sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều. Hãy tận dụng thời gian trước khi sang Nhật để xem đi xem lại cùng với hình ảnh nhé!


Bạn đã nhớ hết dụng cụ ở Vol.1 chưa?
Tiếp theo, hãy cùng học trước về những “hành động lạ” hay gặp ở công trường nhé!

“Nameru,” “Barasu,” “Nigeru”…
Rõ ràng là những từ bạn biết nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác!?
Xem ngay phần 2 để không bị hoảng hốt tại công trường.

Đọc 【Xây dựng Vol.2】10 động từ lạ →

Chúc bạn làm việc an toàn (Go-anzen ni)!