【Bản lưu trữ】Ý nghĩa các chữ Hán và cách sử dụng ATM Yucho

Tiền & Thẻ
Tiền & Thẻ

Chào các bạn, Thầy đây.

“Ngày nhận lương muốn đi rút tiền mà chữ Hán trên ATM khó quá không hiểu gì hết!”
“Không muốn bấm nhầm nút rồi bị mất phí (Fee / 手数料)…”

Các bạn có từng gặp chuyện như vậy không?
Cây ATM ở Nhật cũng có menu tiếng Anh (English Menu), nhưng không phải tất cả chức năng đều dùng được.

Hôm nay, Thầy sẽ dạy các bạn **cách sử dụng ATM và ý nghĩa các chữ Hán của ngân hàng Yucho (Japan Post Bank / ゆうちょ銀行)** – ngân hàng quan trọng nhất tại Nhật.
Chỉ cần nhớ những điều này, bạn sẽ không còn phải cuống cuồng trước cây ATM nữa!


1. “4 chữ Hán” tuyệt đối phải nhớ

Hãy nhớ ý nghĩa của những nút bấm lớn nhất xuất hiện trên màn hình ATM.

① お引き出し

Withdrawal (O-hikidashi)

(Rút tiền)

② お預入れ

Deposit (O-azukeire)

(Nạp tiền vào)

③ 残高照会

Balance Inquiry (Zandaka Shokai)

(Kiểm tra số dư)

④ 通帳記入

Update Passbook (Tsucho Kinyu)

(Cập nhật sổ ngân hàng)

💡 Lời khuyên của Thầy:
Cẩn thận đừng nhầm giữa “Rút tiền (O-hikidashi / お引き出し)” và “Chuyển khoản (O-furikomi / お振込)” nhé!
Nếu bạn chỉ muốn rút tiền thì đó là nút phía trên bên trái (お引き出し).

2. Khi nào bị mất phí (Tesuryo / 手数料)?

Rút tiền của chính mình mà bị mất 110 yên thì tiếc lắm đúng không. Hãy nhớ khung giờ “Miễn phí (Muryo / 無料)” của ngân hàng Yucho nhé.

Thứ (Yobi / 曜日) Giờ miễn phí (Muryo no Jikan)
Ngày thường (Heijitsu / 平日) 8:45 〜 18:00
Thứ Bảy (Doyobi / 土曜日) 9:00 〜 14:00
CN/Lễ (Nichi・Shuku / 日・祝) Luôn mất phí (Yuryo / 有料)

※Đây là khung giờ khi dùng “ATM của ngân hàng Yucho”.
Lưu ý: Nếu rút tiền tại Konbini (7-Eleven hay FamilyMart), **bạn sẽ luôn bị mất phí (từ 220 yên trở lên)** đấy!


3. Phải “Thay đổi địa chỉ” sau khi chuyển nhà!

Đây là phần quan trọng nhất.
Khi đăng ký thẻ SIM hay thẻ tín dụng, **nếu “Địa chỉ đăng ký tại ngân hàng” và “Địa chỉ hiện tại” khác nhau, bạn có thể bị trượt thẩm định.**

Nếu đã chuyển nhà, hãy đến Bưu điện (Yubinkyoku / 郵便局) gần nhất để làm thủ tục thay đổi địa chỉ.

👨‍🏫 Danh sách đồ cần mang theo:
  • Thẻ ngoại kiều (Zairyu Card / 在留カード)
  • Sổ ngân hàng (Tsucho / 通帳)
  • Con dấu (Inkan / ハンコ)

Tổng kết: Sử dụng ngân hàng thành thạo sẽ giúp cuộc sống dễ dàng hơn

Sử dụng app dịch trước cây ATM rất vất vả. Bạn hãy chụp màn hình “4 chữ Hán” trong bài viết này và lưu vào điện thoại nhé.

Sau khi đã sử dụng tài khoản ngân hàng thành thạo, bước tiếp theo hãy tiết kiệm tiền điện thoại nhé!
Với **thẻ SIM có thể thanh toán qua tài khoản (Kouza Furikae / 口座振替)**, bạn có thể đăng ký ngay cả khi không có thẻ tín dụng.